Liên hệ hỗ trợ
Hotline: 0962.360.055
EnglishJapaneseKoreanThaiVietnameseLao

    Giỏ hàng của bạn trống!

H2600

H2600

Tình trạng: Còn trong kho
Liên hệ

H2600



Cam kết chất lượng

Cam kết dịch vụ

Cam kết giá tốt

Model: H2600

H2600         

Thông số kỹ thuật:

 

Rated Power (RMS): (8Ω) 2 × 600W / (4Ω) 2 × 900W.
Bridge Power (RMS): (8Ω) 1 × 1800W.
Amplifier Class: Class D.
Frequency Response: 20Hz – 20kHz (±0.5dB).
Slew Rate: ≥45V/µs.
Damping Factor: >1000.
Phase Deviation: 20Hz +4° / 20kHz -8°.
Limiter Threshold: Up to 4V.
Signal-to-Noise Ratio (S/N): ≥109dB.
Input Impedance: 20kΩ (balanced) / 10kΩ (unbalanced).
Dynamic Range: >100dB @8Ω, 1kHz.
THD: ≤0.05% @8Ω, 1kHz.
IMD: ≤0.2%.
Input Sensitivity: 0.775V / 1.0V / 1.44V.
Input Connectors: 2 × 3-pin XLR female / 2 × 3-pin XLR male.
Output Connectors: Phoenix terminals / 2 × NL4FX Speakon connectors.
Power Supply: AC 220V or AC 110V (50–60Hz).
Controls & Indicators (Front Panel): Stereo / Parallel / Bridge mode selection, power switch, power LED (blue), signal LED (green), clip LED (yellow), protect LED (red).
Protection Circuits: DC protection, short circuit, thermal protection, soft start, input/output overload protection.
Cooling System: Intelligent variable-speed fan, front-to-rear airflow.
Form Factor: 2U rack height.

 

Công suất định mức (RMS): (8Ω) 2×600W / (4Ω) 2×900W.
Công suất cầu (Bridge RMS): (8Ω) 1×1800W.
Mạch khuếch đại: Class D.
Dải tần đáp ứng: 20Hz–20kHz (±0.5dB).
Tốc độ đáp ứng (Slew Rate): ≥45V/µs.
Hệ số giảm chấn (Damping Coefficient): >1000.
Độ lệch pha: 20Hz +4° / 20kHz -8°.
Giới hạn bảo vệ: Có thể đạt 4V.
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N): ≥109dB.
Trở kháng đầu vào: 20kΩ (cân bằng) / 10kΩ (không cân bằng).
Độ phân giải: >100dB @8Ω 1kHz.
Độ méo hài tổng (THD): ≤0.05% @8Ω 1kHz.
Độ méo xuyên điều chế (IMD): ≤0.2%.
Độ nhạy đầu vào: 0.775V / 1.0V / 1.44V.
Cổng đầu vào: 2×giắc XLR 3 chân cái / 2×giắc XLR 3 chân đực.
Cổng đầu ra: Giắc Phoenix / 2×NL4FX giắc loa 4 chân.
Cổng nguồn: AC220V hoặc AC110V (50Hz–60Hz).
Điều khiển & hiển thị (mặt trước): Chế độ Stereo / Parallel / Bridge, công tắc nguồn, đèn nguồn (xanh dương), đèn tín hiệu (xanh lá), đèn quá tải (vàng), đèn bảo vệ (đỏ).
Hệ thống bảo vệ: Bảo vệ DC, ngắn mạch, quá nhiệt, khởi động mềm, bảo vệ quá tải ngõ vào/ngõ ra.
Hệ thống làm mát: Quạt thông minh điều tốc liên tục, luồng gió từ trước ra sau.
Chiều cao sản phẩm: 2U.

 

-----------

Mọi chi tiết về tư vấn thiết kế lắp đặt âm thanh - ánh sáng Karaoke, Bar Club, Pub, Phòng Trà, Cafe Acoustic, Hội Trường xin liên hệ AV Việt Nam quý khách hàng có thể liên hệ theo:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AV VIỆT NAM
Website chính thức: https://www.avv.vn
Showroom: Số 6/45 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 0962.360.055
Email: infoavv.vn@gmail.com
Fanpage chính thức: facebook.com/avvietnamcorp
Hoặc đến trải nghiệm sản phẩm trực tiếp tại các Showroom của AV Việt Nam trên toàn quốc.

 

Rated Power (RMS): (8Ω) 2 × 600W / (4Ω) 2 × 900W.
Bridge Power (RMS): (8Ω) 1 × 1800W.
Amplifier Class: Class D.
Frequency Response: 20Hz – 20kHz (±0.5dB).
Slew Rate: ≥45V/µs.
Damping Factor: >1000.
Phase Deviation: 20Hz +4° / 20kHz -8°.
Limiter Threshold: Up to 4V.
Signal-to-Noise Ratio (S/N): ≥109dB.
Input Impedance: 20kΩ (balanced) / 10kΩ (unbalanced).
Dynamic Range: >100dB @8Ω, 1kHz.
THD: ≤0.05% @8Ω, 1kHz.
IMD: ≤0.2%.
Input Sensitivity: 0.775V / 1.0V / 1.44V.
Input Connectors: 2 × 3-pin XLR female / 2 × 3-pin XLR male.
Output Connectors: Phoenix terminals / 2 × NL4FX Speakon connectors.
Power Supply: AC 220V or AC 110V (50–60Hz).
Controls & Indicators (Front Panel): Stereo / Parallel / Bridge mode selection, power switch, power LED (blue), signal LED (green), clip LED (yellow), protect LED (red).
Protection Circuits: DC protection, short circuit, thermal protection, soft start, input/output overload protection.
Cooling System: Intelligent variable-speed fan, front-to-rear airflow.
Form Factor: 2U rack height.

 

Công suất định mức (RMS): (8Ω) 2×600W / (4Ω) 2×900W.
Công suất cầu (Bridge RMS): (8Ω) 1×1800W.
Mạch khuếch đại: Class D.
Dải tần đáp ứng: 20Hz–20kHz (±0.5dB).
Tốc độ đáp ứng (Slew Rate): ≥45V/µs.
Hệ số giảm chấn (Damping Coefficient): >1000.
Độ lệch pha: 20Hz +4° / 20kHz -8°.
Giới hạn bảo vệ: Có thể đạt 4V.
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N): ≥109dB.
Trở kháng đầu vào: 20kΩ (cân bằng) / 10kΩ (không cân bằng).
Độ phân giải: >100dB @8Ω 1kHz.
Độ méo hài tổng (THD): ≤0.05% @8Ω 1kHz.
Độ méo xuyên điều chế (IMD): ≤0.2%.
Độ nhạy đầu vào: 0.775V / 1.0V / 1.44V.
Cổng đầu vào: 2×giắc XLR 3 chân cái / 2×giắc XLR 3 chân đực.
Cổng đầu ra: Giắc Phoenix / 2×NL4FX giắc loa 4 chân.
Cổng nguồn: AC220V hoặc AC110V (50Hz–60Hz).
Điều khiển & hiển thị (mặt trước): Chế độ Stereo / Parallel / Bridge, công tắc nguồn, đèn nguồn (xanh dương), đèn tín hiệu (xanh lá), đèn quá tải (vàng), đèn bảo vệ (đỏ).
Hệ thống bảo vệ: Bảo vệ DC, ngắn mạch, quá nhiệt, khởi động mềm, bảo vệ quá tải ngõ vào/ngõ ra.
Hệ thống làm mát: Quạt thông minh điều tốc liên tục, luồng gió từ trước ra sau.
Chiều cao sản phẩm: 2U.

 

Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.

Viết đánh giá

Chú ý: Không sử dụng các định dạng HTML!
    Chưa tốt           Tốt
Mã xác nhận

Sản phẩm Liên quan (4)

U600-HA2

Liên hệ

Mi-6C

Liên hệ

QS-116

Liên hệ

LIVE PRO 2A

Liên hệ

Từ khóa: CAF, bộ khuếch đại tín hiệu, bộ đẩy công suất, H2600

Dự án tiêu biểu