Sự khác nhau giữa Âm thanh IP (AoIP dạng Public/Generic) và Âm thanh Dante (AoIP chuyên dụng).
20/11/2025
Cùng AV Việt Nam tìm hiểu sự khác nhau giữa Âm thanh IP (AoIP dạng Public/Generic) và Âm thanh Dante (AoIP chuyên dụng).
1) Khái niệm cốt lõi
Âm thanh IP (Audio over IP – AoIP phổ thông)
- Là audio được mã hoá → gửi qua mạng IP thông thường (LAN/WAN/Internet).
- Dùng trong: hội nghị IP, intercom IP, loa IP, paging system, micro IP.
- Chuẩn giao thức thường dùng: RTP, RTSP, SIP, multicast, UDP.
- Ưu tiên đi xa, kết nối WAN, multi-site, độ trễ chấp nhận được.
Dante (Digital Audio Network Through Ethernet)
- Là hệ thống AoIP chuyên nghiệp của Audinate cho âm thanh biểu diễn/live.
- Truyền nhiều kênh audio không nén 24bit/32bit, 48k–96kHz qua Ethernet.
- Độ trễ siêu thấp, đồng bộ chính xác, thiết kế cho biểu diễn – studio – cài đặt cao cấp.
- Dùng trong: sân khấu, line array, mix FOH, broadcast, studio.
2) Độ trễ (Latency)
| Công nghệ | Độ trễ thực tế |
|---|---|
| IP audio phổ thông | 20–100 ms (tuỳ codec, mạng WAN) |
| Dante | 0.25 ms – 1 ms (LAN chuẩn gigabit) |
→ Dante nhanh gấp 20–100 lần.
3) Chất lượng âm thanh
| Yếu tố | IP Audio | Dante |
|---|---|---|
| Codec | G.711, G.722, Opus, AAC-LD (có nén) | Không nén PCM |
| Độ phân giải âm thanh | 16 bit – 48 kHz (phổ thông) | 24–32 bit, 48–96 kHz |
| Số kênh | Vài kênh / nhóm | Hàng trăm kênh cùng lúc |
| Sync thời gian | Không chính xác | Chuẩn IEEE 1588 PTP siêu chính xác |
→ Dante vượt trội về chất lượng, độ sạch, độ trễ.
4) Khoảng cách truyền
| Công nghệ | Khoảng cách | Mô tả |
|---|---|---|
| IP Audio | LAN: 100m, WAN: không giới hạn | Gửi qua Internet / MPLS / VPN |
| Dante | Chỉ trong LAN: 100m (cat), vài km (quang) | Không hoạt động tốt qua WAN nếu không cầu hình đặc biệt |
→ IP Audio dùng để kết nối chi nhánh xa nhau. Dante chủ yếu dùng nội bộ mạng LAN.
5) Ứng dụng thực tế
Âm thanh IP
Dùng cho hệ thống:
- Hội nghị từ xa chi nhánh → chi nhánh
- Intercom IP
- Loa IP cho trường học / tòa nhà
- Thông báo khẩn cấp
- Paging hệ thống
Tức là hệ thống giao tiếp, truyền thông, không yêu cầu Hi-end.
Dante
Dùng cho:
- Sân khấu live, line-array, FOH–Monitor
- Studio
- Hệ thống hội trường cao cấp
- Routing hàng chục–hàng trăm kênh
- Truyền audio lossless trong nội bộ toà nhà
- Tích hợp hệ thống mix số, DSP, ampli
Dante là tiêu chuẩn trong pro-audio cao cấp.
6) Giao thức & khả năng tương thích
| Công nghệ | Giao thức | Tương thích |
|---|---|---|
| IP Audio | RTP, SIP, HTTP, multicast | Rộng, nhiều hãng (DSPPA, TOA, Bosch...) |
| Dante | Dante Proprietary + AES67 | Chỉ thiết bị hỗ trợ Dante License |
→ IP Audio mở, Dante thì “độc quyền + phải trả bản quyền”.
7) Chi phí
| Công nghệ | Chi phí thiết bị | Giải thích |
|---|---|---|
| IP Audio | Thấp – trung bình | Micro IP, loa IP, paging dễ triển khai |
| Dante | Cao | Card Dante, switch chuẩn, thiết bị hỗ trợ Dante |
Kết luận
- Âm thanh IP:
Truyền âm thanh đi xa qua WAN/VPN, dùng cho họp trực tuyến, intercom, paging.
Dùng codec nén → độ trễ cao hơn → không phải audio hi-end. - Dante:
Chuẩn AoIP cho pro-audio, chất lượng cao, không nén, độ trễ cực thấp.
Chạy trong LAN gigabit nội bộ, tuyệt vời cho sân khấu – DSP – hội trường lớn.
-----------
Mọi chi tiết về tư vấn thiết kế lắp đặt âm thanh - ánh sáng Karaoke, Bar Club, Pub, Phòng Trà, Cafe Acoustic, Hội Trường xin liên hệ AV Việt Nam quý khách hàng có thể liên hệ theo:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AV VIỆT NAM
Website chính thức: https://avv.vn
Showroom: 6/45 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 0962.360.055
Email: infoavv.vn@gmail.com
Fanpage chính thức: facebook.com/avvietnamcorp
Hoặc đến trải nghiệm sản phẩm trực tiếp tại các Showroom của AV Việt Nam trên toàn quốc.
Tin liên quan
Từ khóa: Sự khác nhau giữa Âm thanh IP (AoIP dạng Public/Generic) và Âm thanh Dante (AoIP chuyên dụng), DANTE, IP
