Model: U600-HA2
Tính năng:
- Hệ thống không dây UHF 2 kênh, 100 tần số cho mỗi kênh là tùy chọn.
- Với màn hình LCD hiển thị trạng thái hoạt động theo thời gian thực.
- Sử dụng công nghệ khóa mã âm thanh kỹ thuật số, giúp ngăn chặn hiệu quả tiếng ồn môi trường.
- Ứng dụng công nghệ IR giúp việc cài đặt và vận hành dễ dàng.
- Có chức năng theo dõi pin của máy phát.
- 2 micro có thể sử dụng thay thế cho nhau, thân micro bằng kim loại.
- Hỗ trợ sử dụng với micro cầm tay, micro cài áo và micro đeo tai.
- Màn hình LED nền hiển thị trạng thái RF, AF, pin, kênh A/B, tần số và nhóm kênh.
Thông số kỹ thuật:
|
Frequency Range: 640MHz – 690MHz. Modulation Method: RF (radio frequency). Channels: 200. Channel Spacing: 300kHz. Dynamic Range: 100dB. Frequency Stability: ±0.005%. Maximum Deviation: ±45kHz. Frequency Response: 40Hz – 18kHz (±2dB). Signal-to-Noise Ratio (SNR): >105dB. THD: ≤0.5%.
Receiver Specifications: Intermediate Frequency: 110MHz, 10.7MHz. Antenna Connector: TNC / 50Ω. Sensitivity: 12dBµV (S/N 80dB). Sensitivity Range: 12 – 32dBµV. Spurious Rejection: ≥75dB. Maximum Output Level: +10dBV. Power Supply: DC 12V, 400mA.
Transmitter Specifications: RF Output Power: 30mW (high), 3mW (low). Spurious Emission Suppression: -60dB. Power Supply: 2 × AA 1.5V batteries. Battery Life: >8 hours at standard power.
|
Đặc điểm kỹ thuật: Dải tần số: 640 MHz – 690 MHz. Phương pháp điều chế: Sóng vô tuyến. Số kênh: 200. Khoảng cách kênh: 300 kHz. Dải động: 100 dB. Độ ổn định tần số: ±0,005%. Độ lệch tối đa: ±45 kHz. Đáp ứng tần số: 40 Hz – 18 kHz (±2 dB). Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR): > 105 dB. Độ méo tiếng (THD): ≤ 0,5%.
Thông số máy thu: Tần số trung gian: 110 MHz, 10.7 MHz. Kết nối ăng-ten: TNC / 50 Ω. Độ nhạy: 12 dBµV (S/N 80 dB). Phạm vi điều chỉnh độ nhạy: 12 – 32 dBµV. Khả năng loại bỏ tín hiệu giả: ≥ 75 dB. Mức đầu ra tối đa: +10 dBV. Nguồn điện: DC 12 V, 400 mA.
Thông số máy phát: Công suất phát: 30 mW (cao), 3 mW (thấp). Khả năng loại bỏ tín hiệu giả: -60 dB. Nguồn điện: 2 pin AA 1.5 V. Thời lượng pin: Hơn 8 giờ ở mức công suất tiêu chuẩn.
|
*Chứng nhận RoHS; ISO 14001:2015; ISO 9001:2015
**Sản phẩm có dấu chứng nhận hợp quy khi lưu hành trên thị trường.
-----------
Mọi chi tiết về tư vấn thiết kế lắp đặt âm thanh - ánh sáng Karaoke, Bar Club, Pub, Phòng Trà, Cafe Acoustic, Hội Trường xin liên hệ AV Việt Nam quý khách hàng có thể liên hệ theo:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AV VIỆT NAM
Website chính thức: https://www.avv.vn
Showroom: Số 6/45 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 0962.360.055
Email: infoavv.vn@gmail.com
Fanpage chính thức: facebook.com/avvietnamcorp
Hoặc đến trải nghiệm sản phẩm trực tiếp tại các Showroom của AV Việt Nam trên toàn quốc.
|
Frequency Range: 640MHz – 690MHz. Modulation Method: RF (radio frequency). Channels: 200. Channel Spacing: 300kHz. Dynamic Range: 100dB. Frequency Stability: ±0.005%. Maximum Deviation: ±45kHz. Frequency Response: 40Hz – 18kHz (±2dB). Signal-to-Noise Ratio (SNR): >105dB. THD: ≤0.5%.
Receiver Specifications: Intermediate Frequency: 110MHz, 10.7MHz. Antenna Connector: TNC / 50Ω. Sensitivity: 12dBµV (S/N 80dB). Sensitivity Range: 12 – 32dBµV. Spurious Rejection: ≥75dB. Maximum Output Level: +10dBV. Power Supply: DC 12V, 400mA.
Transmitter Specifications: RF Output Power: 30mW (high), 3mW (low). Spurious Emission Suppression: -60dB. Power Supply: 2 × AA 1.5V batteries. Battery Life: >8 hours at standard power.
|
Đặc điểm kỹ thuật: Dải tần số: 640 MHz – 690 MHz. Phương pháp điều chế: Sóng vô tuyến. Số kênh: 200. Khoảng cách kênh: 300 kHz. Dải động: 100 dB. Độ ổn định tần số: ±0,005%. Độ lệch tối đa: ±45 kHz. Đáp ứng tần số: 40 Hz – 18 kHz (±2 dB). Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR): > 105 dB. Độ méo tiếng (THD): ≤ 0,5%.
Thông số máy thu: Tần số trung gian: 110 MHz, 10.7 MHz. Kết nối ăng-ten: TNC / 50 Ω. Độ nhạy: 12 dBµV (S/N 80 dB). Phạm vi điều chỉnh độ nhạy: 12 – 32 dBµV. Khả năng loại bỏ tín hiệu giả: ≥ 75 dB. Mức đầu ra tối đa: +10 dBV. Nguồn điện: DC 12 V, 400 mA.
Thông số máy phát: Công suất phát: 30 mW (cao), 3 mW (thấp). Khả năng loại bỏ tín hiệu giả: -60 dB. Nguồn điện: 2 pin AA 1.5 V. Thời lượng pin: Hơn 8 giờ ở mức công suất tiêu chuẩn.
|