Bộ đẩy công suất hiệu CAF model EX804
Bộ đẩy công suất hiệu CAF model EX804
EX804 là cục đẩy công suất 4 kênh Class D mạnh mẽ, cho hiệu suất ổn định, độ méo thấp và khả năng vận hành bền bỉ, phù hợp cho hệ thống âm thanh sân khấu, hội trường và karaoke chuyên nghiệp.
Bộ đẩy công suất hiệu CAF model EX804
Cam kết chất lượng
Cam kết dịch vụ
Cam kết giá tốt
CAF EX804 – CỤC ĐẨY CÔNG SUẤT 4 KÊNH CLASS D THẾ HỆ MỚI 2026
Ra mắt vào năm 2026, CAF EX804 là thế hệ cục đẩy công suất 4 kênh mới thuộc EX Series của CAF Audio, được phát triển trên nền tảng những ưu điểm của thế hệ trước và tiếp tục nâng cấp theo xu hướng hệ thống âm thanh chuyên nghiệp hiện đại: công suất lớn, nhiều kênh, hiệu suất cao nhưng kích thước ngày càng nhỏ gọn.
Sở hữu kiến trúc khuếch đại Class D, EX804 cung cấp công suất 4 × 800W tại 8Ω và 4 × 1200W tại 4Ω. Khi cần tập trung công suất lớn hơn, cấu hình Bridge cho phép đạt tới 2 × 2400W tại 8Ω theo thông số công bố.
Không chỉ mạnh mẽ, EX804 còn sở hữu những thông số đáng chú ý như S/N ≥108dB, Damping Factor ≥500, Slew Rate 60V/µs và đáp tuyến 20Hz–20kHz ±0,5dB, hướng tới khả năng tái tạo tín hiệu sạch, tốc độ đáp ứng tốt và khả năng kiểm soát hệ thống loa hiệu quả.
Đặc biệt, toàn bộ 4 kênh khuếch đại được tích hợp trong chassis có chiều sâu chỉ 352mm và khối lượng 16,6kg, giúp EX804 trở thành giải pháp đáng chú ý cho những rack công suất chuyên nghiệp cần đồng thời sức mạnh – chất lượng – sự gọn nhẹ và linh hoạt.
1. THẾ HỆ EX SERIES 2026 – NÂNG CẤP CHO HỆ THỐNG ÂM THANH HIỆN ĐẠI
CAF EX804 được phát triển với mục tiêu đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của các hệ thống karaoke, sân khấu, hội trường và PA chuyên nghiệp.
Bên cạnh công suất đầu ra, thế hệ mới chú trọng tới khả năng tái tạo chi tiết, kiểm soát loa và hiệu quả vận hành.
Điều này giúp EX804 phù hợp với xu hướng rack công suất hiện đại: ít thiết bị hơn nhưng nhiều kênh hơn, công suất cao hơn và tiết kiệm không gian hơn.
2. CLASS D – HIỆU SUẤT CAO TRONG THIẾT KẾ GỌN GÀNG
Trái tim của CAF EX804 là kiến trúc khuếch đại Class D.
Ưu điểm quan trọng của Class D nằm ở hiệu suất cao, giúp giảm lượng năng lượng thất thoát dưới dạng nhiệt so với nhiều kiến trúc khuếch đại tuyến tính truyền thống.
Nhờ đó, CAF có thể tích hợp 4 kênh khuếch đại công suất lớn vào một chassis tương đối nhỏ gọn mà vẫn đáp ứng yêu cầu của một thiết bị âm thanh chuyên nghiệp.
3. 4 × 800W TẠI 8Ω – 4 KÊNH CÔNG SUẤT ĐỘC LẬP
Ở tải 8Ω Stereo, CAF EX804 cung cấp:
4 × 800W
Mức công suất này phù hợp với nhiều dòng loa Full-range chuyên nghiệp sử dụng trong karaoke, hội trường, sân khấu và hệ thống PA.
Lợi thế của cấu hình 4 kênh là một ampli có thể đảm nhiệm nhiều loa hoặc nhiều nhánh hệ thống, giúp giảm đáng kể số lượng cục đẩy cần sử dụng trong rack.
4. 4 × 1200W TẠI 4Ω – CÔNG SUẤT LỚN TRONG MỘT CHASSIS
Khi hoạt động ở tải 4Ω Stereo, EX804 đạt:
4 × 1200W
Như vậy, một EX804 có thể cung cấp tổng cộng bốn kênh công suất lớn trong cùng một chassis.
Đây là lợi thế rõ rệt với những hệ thống sử dụng nhiều loa, nơi kỹ thuật viên cần tối ưu cả số lượng ampli, diện tích rack và khối lượng thiết bị.
5. BRIDGE 8Ω – LÊN TỚI 2 × 2400W
Khi cần tập trung công suất lớn hơn cho tải phù hợp, EX804 hỗ trợ cấu hình Bridge với mức công suất công bố:
8Ω Bridge: 2 × 2400W
Khả năng này giúp ampli linh hoạt hơn khi triển khai thực tế, cho phép kỹ thuật viên lựa chọn giữa cấu hình nhiều kênh độc lập hoặc tập trung công suất tùy theo hệ thống loa.
6. DAMPING FACTOR ≥500 – KHẢ NĂNG KIỂM SOÁT LOA ẤN TƯỢNG
Một thông số nổi bật của EX804 là:
Damping Factor ≥500
Damping Factor cao hỗ trợ ampli kiểm soát tải loa hiệu quả, đặc biệt tại vùng tần số thấp khi hệ thống loa và dây dẫn được thiết kế phù hợp.
Đặc tính này góp phần tạo nên tiếng Bass có cảm giác chắc, gọn, tốc độ tốt và hạn chế sự kéo đuôi không mong muốn, rất hữu ích với karaoke và hệ thống PA chuyên nghiệp.
7. BASS CHẮC KHỎE – MẠNH NHƯNG VẪN KIỂM SOÁT
CAF EX804 được định hướng chất âm theo xu hướng hiện đại, trong đó dải trầm không chỉ cần mạnh mà còn phải có tốc độ và độ kiểm soát.
Bass được định hướng theo phong cách chắc khỏe, có lực và gọn, giúp tiếng kick rõ ràng, phần nhạc nền có sức nặng nhưng vẫn giữ được cấu trúc âm thanh.
Kết hợp với Damping Factor ≥500, EX804 phù hợp với những hệ thống yêu cầu năng lượng dải thấp tốt nhưng vẫn ưu tiên sự rõ ràng.
8. VOCAL SÁNG RÕ – MID CHI TIẾT
Ở dải trung, EX804 hướng tới khả năng tái tạo rõ nét và có độ chi tiết tốt.
Đối với karaoke, điều này giúp giọng hát có độ hiện diện tốt hơn trên nền nhạc. Trong hội trường và sân khấu, dải Mid rõ cũng hỗ trợ khả năng truyền tải vocal, lời nói và nhạc cụ.
EX804 vì vậy không chỉ hướng tới khả năng “đánh lớn”, mà còn chú trọng tới sự rõ ràng của tín hiệu trong toàn hệ thống.
9. TREBLE THOÁNG – TỔNG THỂ ÂM THANH SẠCH VÀ HIỆN ĐẠI
Dải cao được định hướng theo phong cách sáng, thoáng và chi tiết, tạo cảm giác mở hơn cho tổng thể âm thanh.
Khi phối ghép cùng hệ thống loa và DSP được căn chỉnh phù hợp, EX804 hướng tới chất âm mạnh mẽ, sạch, rõ nét và cân bằng, phù hợp với xu hướng âm thanh chuyên nghiệp hiện đại.
10. SIGNAL-TO-NOISE RATIO ≥108DB
CAF EX804 sở hữu tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu:
S/N ≥108dB
S/N cao cho thấy thiết bị được thiết kế với mục tiêu duy trì mức nhiễu nền thấp so với tín hiệu hữu ích trong điều kiện đo của nhà sản xuất.
Đây là thông số đáng chú ý đối với các hệ thống cần độ sạch cao, đặc biệt trong những không gian yêu cầu âm thanh rõ và chi tiết.
11. THD <0,1% – KIỂM SOÁT ĐỘ MÉO
Thông số tổng méo hài của EX804 được công bố:
THD <0,1%
Khả năng kiểm soát méo giúp tín hiệu sau khuếch đại duy trì tốt hơn đặc tính của nguồn âm, đặc biệt khi hệ thống phải hoạt động ở mức công suất cao.
Kết hợp với S/N ≥108dB, EX804 hướng tới sự cân bằng giữa công suất lớn và chất lượng tín hiệu.
12. SLEW RATE 60V/µS – TỐC ĐỘ ĐÁP ỨNG CAO
EX804 có Slew Rate 60V/µs, một thông số thể hiện tốc độ thay đổi điện áp đầu ra tối đa của tầng khuếch đại.
Khả năng đáp ứng nhanh hỗ trợ ampli theo sát những biến thiên nhanh của tín hiệu âm thanh, đặc biệt với các transient của tiếng trống, percussion và nhiều loại nhạc cụ.
Kết hợp cùng khả năng kiểm soát loa tốt, đây là một trong những nền tảng giúp EX804 hướng tới chất âm nhanh, rõ và có độ động tốt.
13. ĐÁP TUYẾN 20HZ – 20KHZ ±0,5DB
CAF EX804 có đáp tuyến:
20Hz – 20kHz ±0,5dB
Độ sai lệch công bố nhỏ trong toàn dải âm thanh giúp ampli hướng tới khả năng khuếch đại tín hiệu đồng đều từ Bass đến Treble.
Nhờ đó, EX804 có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong hệ thống, đặc biệt với các cấu hình Full-range hoặc hệ thống được quản lý bằng DSP.
14. CHANNEL SEPARATION ≥60DB
Khả năng tách kênh của EX804 đạt:
≥60dB
Đối với một ampli 4 kênh, khả năng tách biệt giữa các kênh là yếu tố quan trọng nhằm hạn chế ảnh hưởng không mong muốn giữa các đường tín hiệu.
Điều này đặc biệt hữu ích khi bốn kênh ampli được sử dụng cho các nhóm loa hoặc các dải tần khác nhau.
15. ĐỘ NHẠY ĐẦU VÀO LINH HOẠT
EX804 hỗ trợ các lựa chọn:
0,775V / 26dB / 32dB
Khả năng lựa chọn mức đầu vào/gain giúp thiết bị dễ dàng tích hợp với nhiều hệ thống Mixer và DSP khác nhau.
Kỹ thuật viên có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với gain structure của hệ thống để tối ưu mức tín hiệu và thiết lập limiter.
16. HỆ THỐNG QUẠT BIẾN TỐC VÔ CẤP
CAF EX804 sử dụng hệ thống:
Stepless Variable-Speed Fan
Tốc độ quạt có thể thay đổi theo yêu cầu làm mát của thiết bị thay vì chỉ vận hành ở một tốc độ cố định.
Luồng khí được thiết kế theo hướng:
Front-to-Rear Airflow
Không khí đi từ phía trước và thoát ra phía sau, phù hợp với cách bố trí các thiết bị trong rack âm thanh chuyên nghiệp.
17. CHASSIS NGẮN CHỈ 352MM – LỢI THẾ LỚN CHO RACK LƯU ĐỘNG
Một trong những ưu điểm thực tế đáng chú ý của EX804 nằm ở kích thước:
100 × 483 × 352mm (H × W × D)
Chiều sâu chassis chỉ 352mm, ngắn hơn đáng kể so với nhiều ampli công suất truyền thống.
Kết hợp với khối lượng tịnh chỉ 16,6kg, EX804 đặc biệt phù hợp với rack công suất lưu động, hệ thống sân khấu, sự kiện và những dự án cần giảm chiều sâu cũng như trọng lượng tủ máy.
18. ỨNG DỤNG ĐA DẠNG
CAF EX804 phù hợp với nhiều hệ thống như karaoke cao cấp, karaoke kinh doanh, hội trường, sân khấu biểu diễn, trung tâm sự kiện, nhà văn hóa, hệ thống PA, hệ thống loa Full-range và các rack công suất chuyên nghiệp.
Lợi thế 4 kênh giúp EX804 đặc biệt phù hợp với những dự án cần nhiều kênh công suất nhưng muốn giảm số lượng ampli và tối ưu kích thước rack.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECIFICATIONS
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
|---|---|
| Model: EX804Series: CAF EX Series 2026 Amplifier Type: 4-Channel Class D Power Amplifier 8Ω Stereo Output Power: 4 × 800W 4Ω Stereo Output Power: 4 × 1200W 8Ω Bridge (AB Bridge + CD without Bridge): 2 × 2400W Frequency Response: 20Hz–20kHz, ±0.5dB Total Harmonic Distortion (THD): <0.1% Signal-to-Noise Ratio (S/N): ≥108dB Damping Factor: ≥500 Channel Separation: ≥60dB Slew Rate: 60V/µs Input Sensitivity / Gain: 0.775V / 26dB / 32dB Input Impedance (Balanced / Unbalanced): 20kΩ / 10kΩ Output Circuitry: Class D Cooling System: Stepless variable-speed fan with front-to-rear airflow cooling Input Connectors: Balanced XLR Male and Female Output Connectors: 4-Core Speaker Connector Product Dimensions (H × W × D): 100 × 483 × 352mm Packing Dimensions (H × W × D): 160 × 545 × 565mm Net Weight: 16.6kg Gross Weight: 18.6kg Power Requirements: AC 220–240V, 50–60Hz |
Model: EX804 Dòng sản phẩm: CAF EX Series 2026 Loại thiết bị: Cục đẩy công suất 4 kênh Class D Công suất 8Ω Stereo: 4 × 800W Công suất 4Ω Stereo: 4 × 1200W Công suất 8Ω Bridge (AB Bridge + CD không Bridge): 2 × 2400W Đáp tuyến tần số: 20Hz–20kHz, ±0,5dB Độ méo hài tổng (THD): <0,1% Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N): ≥108dB Hệ số Damping: ≥500 Độ tách kênh: ≥60dB Tốc độ chuyển đổi: 60V/µs Độ nhạy đầu vào / Gain: 0,775V / 26dB / 32dB Trở kháng đầu vào (Balanced / Unbalanced): 20kΩ / 10kΩ Mạch công suất: Class D Hệ thống làm mát: Quạt biến tốc vô cấp, luồng gió tản nhiệt từ trước ra sau Kết nối đầu vào: XLR Balanced đực và cái Kết nối đầu ra: Cổng loa 4 lõi Kích thước sản phẩm (C × R × S): 100 × 483 × 352mm Kích thước đóng gói (C × R × S): 160 × 545 × 565mm Khối lượng tịnh: 16,6kg Khối lượng tổng: 18,6kg Nguồn điện: AC 220–240V, 50–60Hz |
CAF EX804 – 4 KÊNH CLASS D, CÔNG SUẤT LỚN TRONG MỘT THIẾT KẾ GỌN GÀNG
CAF EX804 thể hiện rõ xu hướng của thế hệ ampli công suất chuyên nghiệp mới: nhiều kênh hơn, hiệu suất cao hơn và chassis nhỏ gọn hơn.
Với 4 × 800W/8Ω, 4 × 1200W/4Ω, khả năng Bridge 2 × 2400W/8Ω, kết hợp Damping Factor ≥500, S/N ≥108dB, Slew Rate 60V/µs và đáp tuyến 20Hz–20kHz ±0,5dB, EX804 hướng tới sự cân bằng giữa sức mạnh và chất lượng tín hiệu.
Đặc biệt, toàn bộ sức mạnh của 4 kênh Class D được tích hợp trong chassis có chiều sâu chỉ 352mm và trọng lượng 16,6kg, giúp giảm đáng kể kích thước và khối lượng của rack công suất.
CAF EX804 – 4-Channel Class D Power. Compact Design. Professional Performance.
Thống số kỹ thuật:
-----------
Mọi chi tiết về tư vấn thiết kế lắp đặt âm thanh - ánh sáng Karaoke, Bar Club, Pub, Phòng Trà, Cafe Acoustic, Hội Trường xin liên hệ AV Việt Nam quý khách hàng có thể liên hệ theo:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AV VIỆT NAM
Website chính thức: https://www.avv.vn
Showroom: 6/45 Bùi Huy Bích, Thịnh Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 0962.360.055
Email: infoavv.vn@gmail.com
Fanpage chính thức: www.fb.me/avvietnamcorp
Hoặc đến trải nghiệm sản phẩm trực tiếp tại các Showroom của AV Việt Nam trên toàn quốc.
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
|---|---|
|
Model: EX804
Series: CAF EX Series 2026
Amplifier Type: 4-Channel Class D Power Amplifier
8Ω Stereo Output Power: 4 × 800W
4Ω Stereo Output Power: 4 × 1200W
8Ω Bridge (AB Bridge + CD without Bridge): 2 × 2400W
Frequency Response: 20Hz–20kHz, ±0.5dB
Total Harmonic Distortion (THD): <0.1%
Signal-to-Noise Ratio (S/N): ≥108dB
Damping Factor: ≥500
Channel Separation: ≥60dB
Slew Rate: 60V/µs
Input Sensitivity / Gain: 0.775V / 26dB / 32dB
Input Impedance (Balanced / Unbalanced): 20kΩ / 10kΩ
Output Circuitry: Class D
Cooling System: Stepless variable-speed fan with front-to-rear airflow cooling
Input Connectors: Balanced XLR Male and Female
Output Connectors: 4-Core Speaker Connector
Product Dimensions (H × W × D): 100 × 483 × 352mm
Packing Dimensions (H × W × D): 160 × 545 × 565mm
Net Weight: 16.6kg
Gross Weight: 18.6kg
Power Requirements: AC 220–240V, 50–60Hz
|
Model: EX804
Dòng sản phẩm: CAF EX Series 2026
Loại thiết bị: Cục đẩy công suất 4 kênh Class D
Công suất 8Ω Stereo: 4 × 800W
Công suất 4Ω Stereo: 4 × 1200W
Công suất 8Ω Bridge (AB Bridge + CD không Bridge): 2 × 2400W
Đáp tuyến tần số: 20Hz–20kHz, ±0,5dB
Độ méo hài tổng (THD): <0,1%
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N): ≥108dB
Hệ số Damping: ≥500
Độ tách kênh: ≥60dB
Tốc độ chuyển đổi: 60V/µs
Độ nhạy đầu vào / Gain: 0,775V / 26dB / 32dB
Trở kháng đầu vào (Balanced / Unbalanced): 20kΩ / 10kΩ
Mạch công suất: Class D
Hệ thống làm mát: Quạt biến tốc vô cấp, luồng gió tản nhiệt từ trước ra sau
Kết nối đầu vào: XLR Balanced đực và cái
Kết nối đầu ra: Cổng loa 4 lõi
Kích thước sản phẩm (C × R × S): 100 × 483 × 352mm
Kích thước đóng gói (C × R × S): 160 × 545 × 565mm
Khối lượng tịnh: 16,6kg
Khối lượng tổng: 18,6kg
Nguồn điện: AC 220–240V, 50–60Hz
|
