Model: L6 & L6SA

Thông số kỹ thuật:
|
Model: L6 Drivers: MLF 4 x 6.5" (178mm) neodymium; MF 1 x 6.5" (178mm) neodymium; HF 2×4.6″ (118mm) neodymium ribbon tweeter Frequency Response (-6dB): MLF 90Hz~500Hz; MHF 300Hz~20KHz Dispersion (-6dB): Hor.120°× Vert.60° (50/-10°) Max SPL: MLF 127dB (continuous)/133dB (peak); HF 128dB (continuous)/134dB (peak) Sensitivity (dB/1m/1W): MLF 100dB; MHF 105dB Rated Power (AES): MLF 500W; MHF 200W PEAK Power: MLF 2000W; MHF 800W Impedance: MLF 8Ω; MHF 8Ω Input/Output Connectors: XLR-F/M Dimensions (HxWxD): 1367 x 196.2 x 225.5 mm Net Weight: 19.1 kg
Model: L6SA Drivers: 1x18"(460mm) neodymium Frequency Response (-6dB): 35Hz~150Hz Max SPL (PEAK): 138dB Sensitivity (dB/1m/1W): 100dB Rated Power (AES): 1000W PEAK Power: 4000W Amplifier Circuitry: Class D Amplifier Frequency Response (0/-5dB): 20Hz~20kHz Amplifier Power (4Ω): 5000W DSP Sampling Rate: 96kHz/24-bit DSP Input Channels: 2 in 3 out AC Power Operating Range: 220~240V,50/60Hz Impedance: 4Ω SNR: ≥95dB THD: ≤0.05% Input/Output Connectors: XLR-F/M Amplifier Output Connectors: 2 four-core professional speaker socket MLF (Out 1+ 1-; HF Out 2+ 2-) Dimensions (HxWxD): 840 x 397 x 776 mm Net Weight: 52.1 kg
|
Model: L6 Cấu hình củ loa: MLF 4 x 6.5" (178mm) neodymium; MF 1 x 6.5" (178mm) neodymium; HF 2×4.6″ (118mm) loa treble ribbon neodymium Đáp tuyến tần số (-6dB): MLF 90Hz~500Hz; MHF 300Hz~20KHz Góc phủ âm (-6dB): Ngang 120° × Dọc 60° (50/-10°) Mức áp suất âm thanh tối đa (SPL): MLF 127dB (liên tục)/133dB (đỉnh); HF 128dB (liên tục)/134dB (đỉnh) Độ nhạy (dB/1m/1W): MLF 100dB; MHF 105dB Công suất định mức (AES): MLF 500W; MHF 200W Công suất đỉnh (PEAK): MLF 2000W; MHF 800W Trở kháng: MLF 8Ω; MHF 8Ω Cổng kết nối đầu vào/đầu ra: XLR-F/M Kích thước (Cao × Rộng × Sâu): 1367 x 196.2 x 225.5 mm Khối lượng tịnh: 19.1 kg
Model: L6SA Cấu hình củ loa: 1x18"(460mm) neodymium Đáp tuyến tần số (-6dB): 35Hz~150Hz Mức áp suất âm thanh tối đa (đỉnh): 138dB Độ nhạy (dB/1m/1W): 100dB Công suất định mức (AES): 1000W Công suất đỉnh (PEAK): 4000W Mạch khuếch đại: Class D Đáp tuyến tần số của bộ khuếch đại (0/-5dB): 20Hz~20kHz Công suất bộ khuếch đại (4Ω): 5000W Tần số lấy mẫu DSP: 96kHz/24-bit Kênh đầu vào/đầu ra DSP: 2 đầu vào, 3 đầu ra Dải điện áp hoạt động AC: 220~240V,50/60Hz Trở kháng: 4Ω Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR): ≥95dB Độ méo hài tổng (THD): ≤0.05% Cổng kết nối đầu vào/đầu ra: XLR-F/M Cổng đầu ra bộ khuếch đại: 2 ổ cắm loa chuyên dụng 4 lõi MLF (Out 1+ 1-; HF Out 2+ 2-) Kích thước (Cao × Rộng × Sâu): 840 x 397 x 776 mm Khối lượng tịnh: 52.1 kg
|
-----------
Mọi chi tiết về tư vấn thiết kế lắp đặt âm thanh - ánh sáng Karaoke, Bar Club, Pub, Phòng Trà, Cafe Acoustic, Hội Trường xin liên hệ AV Việt Nam quý khách hàng có thể liên hệ theo:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AV VIỆT NAM
Website chính thức: https://www.avv.vn
Showroom: 6/45 Bùi Huy Bích, phường Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 0962.360.055
Email: infoavv.vn@gmail.com
Fanpage chính thức: www.fb.me/avvietnamcorp
Hoặc đến trải nghiệm sản phẩm trực tiếp tại các Showroom của AV Việt Nam trên toàn quốc.
|
Model: L6 Drivers: MLF 4 x 6.5" (178mm) neodymium; MF 1 x 6.5" (178mm) neodymium; HF 2×4.6″ (118mm) neodymium ribbon tweeter Frequency Response (-6dB): MLF 90Hz~500Hz; MHF 300Hz~20KHz Dispersion (-6dB): Hor.120°× Vert.60° (50/-10°) Max SPL: MLF 127dB (continuous)/133dB (peak); HF 128dB (continuous)/134dB (peak) Sensitivity (dB/1m/1W): MLF 100dB; MHF 105dB Rated Power (AES): MLF 500W; MHF 200W PEAK Power: MLF 2000W; MHF 800W Impedance: MLF 8Ω; MHF 8Ω Input/Output Connectors: XLR-F/M Dimensions (HxWxD): 1367 x 196.2 x 225.5 mm Net Weight: 19.1 kg
Model: L6SA Drivers: 1x18"(460mm) neodymium Frequency Response (-6dB): 35Hz~150Hz Max SPL (PEAK): 138dB Sensitivity (dB/1m/1W): 100dB Rated Power (AES): 1000W PEAK Power: 4000W Amplifier Circuitry: Class D Amplifier Frequency Response (0/-5dB): 20Hz~20kHz Amplifier Power (4Ω): 5000W DSP Sampling Rate: 96kHz/24-bit DSP Input Channels: 2 in 3 out AC Power Operating Range: 220~240V,50/60Hz Impedance: 4Ω SNR: ≥95dB THD: ≤0.05% Input/Output Connectors: XLR-F/M Amplifier Output Connectors: 2 four-core professional speaker socket MLF (Out 1+ 1-; HF Out 2+ 2-) Dimensions (HxWxD): 840 x 397 x 776 mm Net Weight: 52.1 kg
|
Model: L6 Cấu hình củ loa: MLF 4 x 6.5" (178mm) neodymium; MF 1 x 6.5" (178mm) neodymium; HF 2×4.6″ (118mm) loa treble ribbon neodymium Đáp tuyến tần số (-6dB): MLF 90Hz~500Hz; MHF 300Hz~20KHz Góc phủ âm (-6dB): Ngang 120° × Dọc 60° (50/-10°) Mức áp suất âm thanh tối đa (SPL): MLF 127dB (liên tục)/133dB (đỉnh); HF 128dB (liên tục)/134dB (đỉnh) Độ nhạy (dB/1m/1W): MLF 100dB; MHF 105dB Công suất định mức (AES): MLF 500W; MHF 200W Công suất đỉnh (PEAK): MLF 2000W; MHF 800W Trở kháng: MLF 8Ω; MHF 8Ω Cổng kết nối đầu vào/đầu ra: XLR-F/M Kích thước (Cao × Rộng × Sâu): 1367 x 196.2 x 225.5 mm Khối lượng tịnh: 19.1 kg
Model: L6SA Cấu hình củ loa: 1x18"(460mm) neodymium Đáp tuyến tần số (-6dB): 35Hz~150Hz Mức áp suất âm thanh tối đa (đỉnh): 138dB Độ nhạy (dB/1m/1W): 100dB Công suất định mức (AES): 1000W Công suất đỉnh (PEAK): 4000W Mạch khuếch đại: Class D Đáp tuyến tần số của bộ khuếch đại (0/-5dB): 20Hz~20kHz Công suất bộ khuếch đại (4Ω): 5000W Tần số lấy mẫu DSP: 96kHz/24-bit Kênh đầu vào/đầu ra DSP: 2 đầu vào, 3 đầu ra Dải điện áp hoạt động AC: 220~240V,50/60Hz Trở kháng: 4Ω Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR): ≥95dB Độ méo hài tổng (THD): ≤0.05% Cổng kết nối đầu vào/đầu ra: XLR-F/M Cổng đầu ra bộ khuếch đại: 2 ổ cắm loa chuyên dụng 4 lõi MLF (Out 1+ 1-; HF Out 2+ 2-) Kích thước (Cao × Rộng × Sâu): 840 x 397 x 776 mm Khối lượng tịnh: 52.1 kg
|