Liên hệ hỗ trợ
Hotline: 0962.360.055
EnglishJapaneseKoreanThaiVietnameseLao

    Giỏ hàng của bạn trống!

L6 & L6SA

L6 & L6SA

Tình trạng: Còn trong kho
Liên hệ

L6 & L6SA



Cam kết chất lượng

Cam kết dịch vụ

Cam kết giá tốt

Model: L6 & L6SA

L6-amp-L6SA

 Thông số kỹ thuật:

 

Model: L6
Drivers: MLF 4 x 6.5" (178mm) neodymium; MF 1 x 6.5" (178mm) neodymium; HF 2×4.6″ (118mm) neodymium ribbon tweeter
Frequency Response (-6dB): MLF 90Hz~500Hz; MHF 300Hz~20KHz
Dispersion (-6dB): Hor.120°× Vert.60° (50/-10°)
Max SPL: MLF 127dB (continuous)/133dB (peak); HF 128dB (continuous)/134dB (peak)
Sensitivity (dB/1m/1W): MLF 100dB; MHF 105dB
Rated Power (AES): MLF 500W; MHF 200W
PEAK Power: MLF 2000W; MHF 800W
Impedance: MLF 8Ω; MHF 8Ω
Input/Output Connectors: XLR-F/M
Dimensions (HxWxD): 1367 x 196.2 x 225.5 mm
Net Weight: 19.1 kg

Model: L6SA
Drivers: 1x18"(460mm) neodymium
Frequency Response (-6dB): 35Hz~150Hz
Max SPL (PEAK): 138dB
Sensitivity (dB/1m/1W): 100dB
Rated Power (AES): 1000W
PEAK Power: 4000W
Amplifier Circuitry: Class D
Amplifier Frequency Response (0/-5dB): 20Hz~20kHz
Amplifier Power (4Ω): 5000W
DSP Sampling Rate: 96kHz/24-bit
DSP Input Channels: 2 in 3 out
AC Power Operating Range: 220~240V,50/60Hz
Impedance: 4Ω
SNR: ≥95dB
THD: ≤0.05%
Input/Output Connectors: XLR-F/M
Amplifier Output Connectors: 2 four-core professional speaker socket MLF (Out 1+ 1-; HF Out 2+ 2-)
Dimensions (HxWxD): 840 x 397 x 776 mm
Net Weight: 52.1 kg

 

Model: L6
Cấu hình củ loa: MLF 4 x 6.5" (178mm) neodymium; MF 1 x 6.5" (178mm) neodymium; HF 2×4.6″ (118mm) loa treble ribbon neodymium
Đáp tuyến tần số (-6dB): MLF 90Hz~500Hz; MHF 300Hz~20KHz
Góc phủ âm (-6dB): Ngang 120° × Dọc 60° (50/-10°)
Mức áp suất âm thanh tối đa (SPL): MLF 127dB (liên tục)/133dB (đỉnh); HF 128dB (liên tục)/134dB (đỉnh)
Độ nhạy (dB/1m/1W): MLF 100dB; MHF 105dB
Công suất định mức (AES): MLF 500W; MHF 200W
Công suất đỉnh (PEAK): MLF 2000W; MHF 800W
Trở kháng: MLF 8Ω; MHF 8Ω
Cổng kết nối đầu vào/đầu ra: XLR-F/M
Kích thước (Cao × Rộng × Sâu): 1367 x 196.2 x 225.5 mm
Khối lượng tịnh: 19.1 kg

Model: L6SA
Cấu hình củ loa: 1x18"(460mm) neodymium
Đáp tuyến tần số (-6dB): 35Hz~150Hz
Mức áp suất âm thanh tối đa (đỉnh): 138dB
Độ nhạy (dB/1m/1W): 100dB
Công suất định mức (AES): 1000W
Công suất đỉnh (PEAK): 4000W
Mạch khuếch đại: Class D
Đáp tuyến tần số của bộ khuếch đại (0/-5dB): 20Hz~20kHz
Công suất bộ khuếch đại (4Ω): 5000W
Tần số lấy mẫu DSP: 96kHz/24-bit
Kênh đầu vào/đầu ra DSP: 2 đầu vào, 3 đầu ra
Dải điện áp hoạt động AC: 220~240V,50/60Hz
Trở kháng: 4Ω
Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR): ≥95dB
Độ méo hài tổng (THD): ≤0.05%
Cổng kết nối đầu vào/đầu ra: XLR-F/M
Cổng đầu ra bộ khuếch đại: 2 ổ cắm loa chuyên dụng 4 lõi MLF (Out 1+ 1-; HF Out 2+ 2-)
Kích thước (Cao × Rộng × Sâu): 840 x 397 x 776 mm
Khối lượng tịnh: 52.1 kg

 -----------

Mọi chi tiết về tư vấn thiết kế lắp đặt âm thanh - ánh sáng Karaoke, Bar Club, Pub, Phòng Trà, Cafe Acoustic, Hội Trường xin liên hệ AV Việt Nam quý khách hàng có thể liên hệ theo:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AV VIỆT NAM
Website chính thức: https://www.avv.vn
Showroom: 6/45 Bùi Huy Bích, phường Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 0962.360.055
Email: infoavv.vn@gmail.com
Fanpage chính thức: www.fb.me/avvietnamcorp
Hoặc đến trải nghiệm sản phẩm trực tiếp tại các Showroom của AV Việt Nam trên toàn quốc.

 

Model: L6
Drivers: MLF 4 x 6.5" (178mm) neodymium; MF 1 x 6.5" (178mm) neodymium; HF 2×4.6″ (118mm) neodymium ribbon tweeter
Frequency Response (-6dB): MLF 90Hz~500Hz; MHF 300Hz~20KHz
Dispersion (-6dB): Hor.120°× Vert.60° (50/-10°)
Max SPL: MLF 127dB (continuous)/133dB (peak); HF 128dB (continuous)/134dB (peak)
Sensitivity (dB/1m/1W): MLF 100dB; MHF 105dB
Rated Power (AES): MLF 500W; MHF 200W
PEAK Power: MLF 2000W; MHF 800W
Impedance: MLF 8Ω; MHF 8Ω
Input/Output Connectors: XLR-F/M
Dimensions (HxWxD): 1367 x 196.2 x 225.5 mm
Net Weight: 19.1 kg

Model: L6SA
Drivers: 1x18"(460mm) neodymium
Frequency Response (-6dB): 35Hz~150Hz
Max SPL (PEAK): 138dB
Sensitivity (dB/1m/1W): 100dB
Rated Power (AES): 1000W
PEAK Power: 4000W
Amplifier Circuitry: Class D
Amplifier Frequency Response (0/-5dB): 20Hz~20kHz
Amplifier Power (4Ω): 5000W
DSP Sampling Rate: 96kHz/24-bit
DSP Input Channels: 2 in 3 out
AC Power Operating Range: 220~240V,50/60Hz
Impedance: 4Ω
SNR: ≥95dB
THD: ≤0.05%
Input/Output Connectors: XLR-F/M
Amplifier Output Connectors: 2 four-core professional speaker socket MLF (Out 1+ 1-; HF Out 2+ 2-)
Dimensions (HxWxD): 840 x 397 x 776 mm
Net Weight: 52.1 kg

 

Model: L6
Cấu hình củ loa: MLF 4 x 6.5" (178mm) neodymium; MF 1 x 6.5" (178mm) neodymium; HF 2×4.6″ (118mm) loa treble ribbon neodymium
Đáp tuyến tần số (-6dB): MLF 90Hz~500Hz; MHF 300Hz~20KHz
Góc phủ âm (-6dB): Ngang 120° × Dọc 60° (50/-10°)
Mức áp suất âm thanh tối đa (SPL): MLF 127dB (liên tục)/133dB (đỉnh); HF 128dB (liên tục)/134dB (đỉnh)
Độ nhạy (dB/1m/1W): MLF 100dB; MHF 105dB
Công suất định mức (AES): MLF 500W; MHF 200W
Công suất đỉnh (PEAK): MLF 2000W; MHF 800W
Trở kháng: MLF 8Ω; MHF 8Ω
Cổng kết nối đầu vào/đầu ra: XLR-F/M
Kích thước (Cao × Rộng × Sâu): 1367 x 196.2 x 225.5 mm
Khối lượng tịnh: 19.1 kg

Model: L6SA
Cấu hình củ loa: 1x18"(460mm) neodymium
Đáp tuyến tần số (-6dB): 35Hz~150Hz
Mức áp suất âm thanh tối đa (đỉnh): 138dB
Độ nhạy (dB/1m/1W): 100dB
Công suất định mức (AES): 1000W
Công suất đỉnh (PEAK): 4000W
Mạch khuếch đại: Class D
Đáp tuyến tần số của bộ khuếch đại (0/-5dB): 20Hz~20kHz
Công suất bộ khuếch đại (4Ω): 5000W
Tần số lấy mẫu DSP: 96kHz/24-bit
Kênh đầu vào/đầu ra DSP: 2 đầu vào, 3 đầu ra
Dải điện áp hoạt động AC: 220~240V,50/60Hz
Trở kháng: 4Ω
Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR): ≥95dB
Độ méo hài tổng (THD): ≤0.05%
Cổng kết nối đầu vào/đầu ra: XLR-F/M
Cổng đầu ra bộ khuếch đại: 2 ổ cắm loa chuyên dụng 4 lõi MLF (Out 1+ 1-; HF Out 2+ 2-)
Kích thước (Cao × Rộng × Sâu): 840 x 397 x 776 mm
Khối lượng tịnh: 52.1 kg

Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.

Viết đánh giá

Chú ý: Không sử dụng các định dạng HTML!
    Chưa tốt           Tốt
Mã xác nhận

Sản phẩm Liên quan (4)

Từ khóa: L6 amp L6SA, CAF Audio, loa cột chuyên nghiệp

Dự án tiêu biểu