Bộ loa cột liền công suất hiệu CAF model: CL605 MAX
Bộ loa cột liền công suất hiệu CAF model: CL605 MAX
Bộ loa cột liền công suất hiệu CAF model: CL605 MAX bao gồm 3 model: CL605H MAX, CL605L MAX, CL215SUB MAX
Medium Throw Active Colinear Source
Bộ loa cột liền công suất hiệu CAF model: CL605 MAX
Cam kết chất lượng
Cam kết dịch vụ
Cam kết giá tốt
Bộ loa cột liền công suất hiệu CAF model: CL605 MAX bao gồm 3 model: CL605H MAX, CL605L MAX, CL215SUB MAX
Dòng CL MAX là giải pháp âm thanh chuyên nghiệp dành cho các không gian cao cấp và ứng dụng chuyên sâu. Kết hợp công nghệ line array với sự đơn giản của hệ thống plug-and-play, dòng sản phẩm này mang đến hiệu suất vượt trội cho nhiều môi trường, bao gồm sự kiện trực tiếp, hội trường đa năng và không gian cao cấp.

Thiết kế tiên tiến & Độ phủ âm rộng
Hệ thống được thiết kế để tái tạo dải tần rộng từ 40Hz–20kHz, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa âm trầm sâu, dải trung rõ nét và âm cao tinh tế.
Loa CL-605 MAX sử dụng thiết kế đa củ loa, mang đến âm thanh mượt mà, trung thực với độ phủ âm rộng và méo tiếng tối thiểu. Khi kết hợp với loa subwoofer chủ động CL-215SUB, hệ thống cung cấp âm trầm mạnh mẽ, sâu và đầy uy lực, tạo nên trải nghiệm âm thanh toàn dải.

Xử lý âm thanh chính xác
Hệ thống được trang bị bộ xử lý DSP mạnh mẽ với công nghệ lọc FIR, cho phép kiểm soát chính xác các thông số như gain, phân tần, cân bằng âm sắc, độ trễ, giới hạn và tùy chỉnh âm thanh. Nhờ đó, CL MAX linh hoạt trong nhiều cấu hình lắp đặt, đảm bảo chất lượng âm thanh cao cấp với độ méo thấp và mức áp suất âm lớn.
Thiết lập nhanh chóng, dễ dàng
Dòng CL MAX mang đến trải nghiệm cài đặt đơn giản với thiết kế mô-đun, cho phép lắp đặt hoàn chỉnh chỉ trong 3 phút. Dù là sự kiện trực tiếp, không gian đa năng hay địa điểm cao cấp, hệ thống đảm bảo triển khai nhanh chóng và tích hợp dễ dàng.
CL MAX tái định nghĩa âm thanh chuyên nghiệp với độ trung thực vượt trội, khả năng điều khiển trực quan và độ bền cao, mang đến chất lượng âm thanh đỉnh cao cho mọi ứng dụng.


Kích thước bộ loa cột CL-605 MAX
Thông số kỹ thuật:
| Drivers: Subwoofer 2x15" neodymium LF 4x6.5" neodymium MF 1×6.5" neodymium HF 2×4.6" ribbon tweeter Frequency Response (-6dB) 40Hz~20kHz dispersion (-6dB) Hor.120°× Vert.60° (50/-10°) SPL: Subwoofer 132dB (continuous)/138dB (peak) LF 127dB (continuous)/133dB (peak) MHF 128dB (continuous)/134dB (peak) Power (AES standards) Subwoofer 1000W / LF 500W / MHF 200W Amplifier Circuitry Class D Amplifier Total Qutput Power (at 4Ω) 3000W dSP Sampling Rate 96kHz/24-bit dSP Input Channels 2 in 3 out AC Power Operating Range AC220~240V, 50Hz/60Hz THd ≤0.05% Input/Output Connectors XLR-F/M dimensions ( HxWxd ) Subwoofer 886 x 439 x 465 mm LF 787 x 186 x 180 mm HF 654 x 186 x 180 mm net weight 64.6 kg |
Thông số loa: Loa siêu trầm 2x15" neodymium Loa trầm 4x6.5" neodymium Loa trung 1×6.5" neodymium Loa cao tần 2×4.6" tweeter ribbon Đáp tần (-6dB): 40Hz~20kHz Góc phân tán (-6dB): Ngang 120°× Dọc 60° (50/-10°) SPL: Loa siêu trầm 132dB (liên tục)/138dB (đỉnh) Loa trầm 127dB (liên tục)/133dB (đỉnh) Loa cao tần 128dB (liên tục)/134dB (đỉnh) Công suất (tiêu chuẩn AES): Loa siêu trầm 1000W / Loa trầm 500W / Loa cao tần 200W Mạch khuếch đại: Class D Tổng công suất đầu ra của bộ khuếch đại (ở 4Ω): 3000W Tốc độ lấy mẫu dSP 96kHz/24-bit Số kênh đầu vào DSP: 2 đầu vào, 3 đầu ra Dải điện áp hoạt động: AC220~240V, 50Hz/60Hz THd ≤0.05% Đầu nối đầu vào/đầu ra: XLR-F/M Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): Loa siêu trầm: 886 x 439 x 465 mm Loa trầm: 787 x 186 x 180 mm Loa treble: 654 x 186 x 180 mm Trọng lượng tịnh: 64.6 kg |
-----------
Mọi chi tiết về tư vấn thiết kế lắp đặt âm thanh - ánh sáng Karaoke, Bar Club, Pub, Phòng Trà, Cafe Acoustic, Hội Trường xin liên hệ AV Việt Nam quý khách hàng có thể liên hệ theo:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AV VIỆT NAM
Website chính thức: https://www.avv.vn
Showroom: 6/45 Bùi Huy Bích, Thịnh Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 0962.360.055
Email: infoavv.vn@gmail.com
Fanpage chính thức: www.fb.me/avvietnamcorp
Hoặc đến trải nghiệm sản phẩm trực tiếp tại các Showroom của AV Việt Nam trên toàn quốc.
Thông số kỹ thuật:
| Drivers: Subwoofer 2x15" neodymium LF 4x6.5" neodymium MF 1×6.5" neodymium HF 2×4.6" ribbon tweeter Frequency Response (-6dB) 40Hz~20kHz dispersion (-6dB) Hor.120°× Vert.60° (50/-10°) SPL: Subwoofer 132dB (continuous)/138dB (peak) LF 127dB (continuous)/133dB (peak) MHF 128dB (continuous)/134dB (peak) Power (AES standards) Subwoofer 1000W / LF 500W / MHF 200W Amplifier Circuitry Class D Amplifier Total Qutput Power (at 4Ω) 3000W dSP Sampling Rate 96kHz/24-bit dSP Input Channels 2 in 3 out AC Power Operating Range AC220~240V, 50Hz/60Hz THd ≤0.05% Input/Output Connectors XLR-F/M dimensions ( HxWxd ) Subwoofer 886 x 439 x 465 mm LF 787 x 186 x 180 mm HF 654 x 186 x 180 mm net weight 64.6 kg |
Thông số loa: Loa siêu trầm 2x15" neodymium Loa trầm 4x6.5" neodymium Loa trung 1×6.5" neodymium Loa cao tần 2×4.6" tweeter ribbon Đáp tần (-6dB): 40Hz~20kHz Góc phân tán (-6dB): Ngang 120°× Dọc 60° (50/-10°) SPL: Loa siêu trầm 132dB (liên tục)/138dB (đỉnh) Loa trầm 127dB (liên tục)/133dB (đỉnh) Loa cao tần 128dB (liên tục)/134dB (đỉnh) Công suất (tiêu chuẩn AES): Loa siêu trầm 1000W / Loa trầm 500W / Loa cao tần 200W Mạch khuếch đại: Class D Tổng công suất đầu ra của bộ khuếch đại (ở 4Ω): 3000W Tốc độ lấy mẫu dSP 96kHz/24-bit Số kênh đầu vào DSP: 2 đầu vào, 3 đầu ra Dải điện áp hoạt động: AC220~240V, 50Hz/60Hz THd ≤0.05% Đầu nối đầu vào/đầu ra: XLR-F/M Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): Loa siêu trầm: 886 x 439 x 465 mm Loa trầm: 787 x 186 x 180 mm Loa treble: 654 x 186 x 180 mm Trọng lượng tịnh: 64.6 kg |
