Liên hệ hỗ trợ
Hotline: 0962.360.055
EnglishJapaneseKoreanThaiVietnameseLao

    Giỏ hàng của bạn trống!

M-12A

M-12A

Tình trạng: Còn trong kho
Liên hệ

M-12A


M-12A



Cam kết chất lượng

Cam kết dịch vụ

Cam kết giá tốt

Model: M-12A

M-12A Là dòng loa kiểm âm liền công suất với cấu trúc 2 đường tiếng, gồm 1 loa bass 10" và 1 loa treble, cho chất lượng âm thanh cao cấp.

Loa M-12A rất phù hợp cho lắp đặt tại các hội trường, khách sạn 5 sao, phòng hòa nhạc, và cũng là sự lựa chọn hàng đầu cho các chương trình biểu diễn sự kiện chuyên nghiệp.

M-12A 

Thông số kỹ thuật:

 

Driver: LF: 1x12 inch (310mm), HF: 1x1.75 inch (44mm)
Frequency response range (± 3dB): LF: 58Hz~2.8KHz; HF: 1.8KHz~20KHz
Horn coverage range (-6dB): 60° Hor × 40°Vert.
Sensitivity (1m/1W): LF: 99dB, HF: 108dB
Maximum SPL: LF: 124dB (continuous)/130dB (peak), HF: 126dB (continuous)/132dB (peak)
Rated power (AES): LF: 350W, HF: 60W
Maximum power (Peak): LF: 1400W, HF: 240W
Nominal impedance: LF: 4Ω, HF: 8Ω
Amplifier frequency response (± 0.5dB): 20Hz~20KHz (DSP computer-controlled adjustment)
Input sensitivity: 4dBU
Total harmonic distortion (T.H.D) <0.03%
Damping coefficient >300
Signal to noise ratio >105
Line output type: Class D
Output power: 4 Ω/650W+8 Ω/150W
Input/Output: XLR (Balance)
Supply Voltage: AC110V~250V,50Hz/60Hz
Dimensions (WxDxH): 387.3 x 386.5 x 590mm
Net Weight: 19kg

 

Driver: LF: 1x12 inch (310mm), HF: 1x1.75 inch (44mm)
Dải tần số đáp ứng (±3dB): LF: 58Hz2.8KHz; HF: 1.8KHz~20KHz
Góc phủ của họng loa (-6dB): 60° ngang × 40° dọc
Độ nhạy (1m/1W): LF: 99dB, HF: 108dB
Mức áp suất âm tối đa: LF: 124dB (liên tục)/130dB (cực đại), HF: 126dB (liên tục)/132dB (cực đại)
Công suất định mức (AES): LF: 350W, HF: 60W
Công suất tối đa (Cực đại): LF: 1400W, HF: 240W
Trở kháng danh định: LF: 4Ω, HF: 8Ω
Dải tần số đáp ứng của ampli (±0.5dB): 20Hz20KHz (điều chỉnh bằng DSP máy tính)
Độ nhạy đầu vào: 4dBU
Độ méo hài tổng (T.H.D): <0.03%
Hệ số dập tín hiệu: >300
Tỷ số tín hiệu trên nhiễu: >105
Loại đầu ra tuyến tính: Class D
Công suất đầu ra: 4Ω/650W + 8Ω/150W
Ngõ vào/ra: XLR (Cân bằng)
Điện áp nguồn: AC110V~250V, 50Hz/60Hz
Kích thước (RxSxC): 387.3 x 386.5 x 590mm
Trọng lượng tịnh: 19kg

-----------

Mọi chi tiết về tư vấn thiết kế lắp đặt âm thanh - ánh sáng Karaoke, Bar Club, Pub, Phòng Trà, Cafe Acoustic, Hội Trường xin liên hệ AV Việt Nam quý khách hàng có thể liên hệ theo:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AV VIỆT NAM
Website chính thức: https://www.avv.vn
Showroom: 6/45 Bùi Huy Bích, Thịnh Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 0962.360.055
Email: infoavv.vn@gmail.com
Fanpage chính thức: www.fb.me/avvietnamcorp
Hoặc đến trải nghiệm sản phẩm trực tiếp tại các Showroom của AV Việt Nam trên toàn quốc.

 

Driver: LF: 1x12 inch (310mm), HF: 1x1.75 inch (44mm)
Frequency response range (± 3dB): LF: 58Hz~2.8KHz; HF: 1.8KHz~20KHz
Horn coverage range (-6dB): 60° Hor × 40°Vert.
Sensitivity (1m/1W): LF: 99dB, HF: 108dB
Maximum SPL: LF: 124dB (continuous)/130dB (peak), HF: 126dB (continuous)/132dB (peak)
Rated power (AES): LF: 350W, HF: 60W
Maximum power (Peak): LF: 1400W, HF: 240W
Nominal impedance: LF: 4Ω, HF: 8Ω
Amplifier frequency response (± 0.5dB): 20Hz~20KHz (DSP computer-controlled adjustment)
Input sensitivity: 4dBU
Total harmonic distortion (T.H.D) <0.03%
Damping coefficient >300
Signal to noise ratio >105
Line output type: Class D
Output power: 4 Ω/650W+8 Ω/150W
Input/Output: XLR (Balance)
Supply Voltage: AC110V~250V,50Hz/60Hz
Dimensions (WxDxH): 387.3 x 386.5 x 590mm
Net Weight: 19kg

 

Driver: LF: 1x12 inch (310mm), HF: 1x1.75 inch (44mm)
Dải tần số đáp ứng (±3dB): LF: 58Hz2.8KHz; HF: 1.8KHz~20KHz
Góc phủ của họng loa (-6dB): 60° ngang × 40° dọc
Độ nhạy (1m/1W): LF: 99dB, HF: 108dB
Mức áp suất âm tối đa: LF: 124dB (liên tục)/130dB (cực đại), HF: 126dB (liên tục)/132dB (cực đại)
Công suất định mức (AES): LF: 350W, HF: 60W
Công suất tối đa (Cực đại): LF: 1400W, HF: 240W
Trở kháng danh định: LF: 4Ω, HF: 8Ω
Dải tần số đáp ứng của ampli (±0.5dB): 20Hz20KHz (điều chỉnh bằng DSP máy tính)
Độ nhạy đầu vào: 4dBU
Độ méo hài tổng (T.H.D): <0.03%
Hệ số dập tín hiệu: >300
Tỷ số tín hiệu trên nhiễu: >105
Loại đầu ra tuyến tính: Class D
Công suất đầu ra: 4Ω/650W + 8Ω/150W
Ngõ vào/ra: XLR (Cân bằng)
Điện áp nguồn: AC110V~250V, 50Hz/60Hz
Kích thước (RxSxC): 387.3 x 386.5 x 590mm
Trọng lượng tịnh: 19kg

Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.

Viết đánh giá

Chú ý: Không sử dụng các định dạng HTML!
    Chưa tốt           Tốt
Mã xác nhận

Sản phẩm Liên quan (4)

MD32

Liên hệ

MD24

Liên hệ

CK2000

Liên hệ

CK3000

Liên hệ

Từ khóa: M 12A, 12A, M12A, CAF Audio

Dự án tiêu biểu