Model: MD32
Được thiết kế để đạt hiệu quả và độ rõ nét cao, MD32 cung cấp công suất lên đến 2×5700W hoặc 10.000W khi đấu cầu, lý tưởng để cấp nguồn cho loa cỡ lớn hoặc loa siêu trầm. Với bộ xử lý DSP mạnh mẽ, bộ lọc FIR, điều khiển từ xa và màn hình cảm ứng điện dung 4,3 inch, thiết bị đảm bảo điều chỉnh chính xác và tính linh hoạt của hệ thống. Hỗ trợ cả tải điện áp không đổi và trở kháng thấp, MD32 hoàn hảo cho các địa điểm biểu diễn, sân vận động và các hệ thống lắp đặt cố định yêu cầu đầu ra sạch, có biên độ cao và khả năng quản lý sẵn sàng kết nối mạng.
Tính năng:
• Output Power(Stereo)
2 x 3000W at 8Ω
2 x 4400W at 4Ω
2 x 5700W at 2Ω
• AC Power Operating Range
100V-240V/50-60Hz
Thông số kỹ thuật:
|
Output Power: 2 × 3000W @ 8Ω (stereo) 2 × 4400W @ 4Ω (stereo) 2 × 5700W @ 2Ω (stereo) 1 × 8450W @ 8Ω (bridge) 1 × 10000W @ 4Ω (bridge) Maximum Output Voltage: Stereo 141.5V / Bridge 260V Constant Voltage Output: 100V ±5% / 70V ±5% Damping Factor: >5000 @ 20–200Hz Slew Rate: 50V/µs @ 8Ω Frequency Response: 20Hz – 20kHz (±0.5dB) @ 1W, 8Ω Signal-to-Noise Ratio (S/N): >104dB Channel Separation: <-94dB @ 1kHz, 0dBu Common Mode Rejection Ratio (CMRR): >60dB @ 1kHz, 0dBu Total Harmonic Distortion (THD): ≤1% @ 1W to full power Input Sensitivity: 26dB – 44dB Input Impedance: 20kΩ Maximum Input Level: 20dBu / 7.75Vrms Input Connectors: 2 × Analog inputs (LINK OUT supported) 2 × AES3 inputs (LINK OUT supported) Optional Network Audio: 8-channel Dante (input/output supported) Output Connectors: 2 × NL4 speaker connectors DSP Sampling Rate: 96kHz / 24bit Display: 4.3-inch IPS capacitive touchscreen Protection System: Short-circuit / Overheat / Overload Overvoltage / Undervoltage Soft start / Limiter Status Indicators: Power / Signal / Peak Limiter / Protection Cooling System: Front-to-rear airflow with temperature-controlled fan Operating Temperature: -20°C to +40°C Operating Humidity: 20% – 80% RH AC Power Operating Range: 100V – 240V / 50–60Hz Max Tolerable Voltage: 270V Dimensions (H × W × D): 88 × 482 × 548 mm Packing Size (H × W × D): 175 × 585 × 684 mm Net Weight: 16.4 kg Gross Weight: 20.4 kg
|
Công suất đầu ra: 2 × 3000W @ 8Ω (stereo) 2 × 4400W @ 4Ω (stereo) 2 × 5700W @ 2Ω (stereo) 1 × 8450W @ 8Ω (bridge) 1 × 10000W @ 4Ω (bridge) Điện áp đầu ra tối đa: Stereo 141.5V / Bridge 260V Ngõ ra điện áp không đổi: 100V ±5% / 70V ±5% Hệ số giảm chấn: >5000 @ 20–200Hz Tốc độ đáp ứng (Slew Rate): 50V/µs @ 8Ω Đáp ứng tần số: 20Hz – 20kHz (±0.5dB) @ 1W, 8Ω Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N): >104dB Độ tách kênh: <-94dB @ 1kHz, 0dBu Khả năng khử nhiễu chế độ chung (CMRR): >60dB @ 1kHz, 0dBu Độ méo hài tổng (THD): ≤1% @ 1W đến công suất tối đa Độ nhạy đầu vào: 26dB – 44dB Trở kháng đầu vào: 20kΩ Mức tín hiệu đầu vào tối đa: 20dBu / 7.75Vrms Cổng tín hiệu vào: 2 × Analog (hỗ trợ LINK OUT) / 2 × AES3 (hỗ trợ LINK OUT) Âm thanh mạng tùy chọn: Dante 8 kênh (hỗ trợ vào/ra) Cổng loa ra: 2 × NL4 Tần số lấy mẫu DSP: 96kHz / 24bit Màn hình hiển thị: Cảm ứng IPS 4.3 inch Hệ thống bảo vệ: Ngắn mạch / Quá nhiệt / Quá tải / Quá áp / Thấp áp / Khởi động mềm / Giới hạn công suất Đèn trạng thái: Nguồn / Tín hiệu / Đỉnh / Giới hạn / Bảo vệ Hệ thống làm mát: Luồng gió trước–sau với quạt điều khiển theo nhiệt độ Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +40°C Độ ẩm hoạt động: 20% – 80% RH Nguồn điện hoạt động: 100V – 240V / 50–60Hz Điện áp chịu đựng tối đa: 270V Kích thước (Cao × Rộng × Sâu): 88 × 482 × 548 mm Kích thước đóng gói (Cao × Rộng × Sâu): 175 × 585 × 684 mm Trọng lượng tịnh: 16.4 kg Trọng lượng tổng: 20.4 kg
|
-----------------
Mọi chi tiết về tư vấn thiết kế lắp đặt âm thanh - ánh sáng Karaoke, Bar Club, Pub, Phòng Trà, Cafe Acoustic, Hội Trường xin liên hệ AV Việt Nam quý khách hàng có thể liên hệ theo:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AV VIỆT NAM
Website chính thức: https://avv.vn
Showroom: 6/45 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 0962.360.055
Email: infoavv.vn@gmail.com
Fanpage chính thức: facebook.com/avvietnamcorp
Hoặc đến trải nghiệm sản phẩm trực tiếp tại các Showroom của AV Việt Nam trên toàn quốc.
|
Output Power: 2 × 3000W @ 8Ω (stereo) 2 × 4400W @ 4Ω (stereo) 2 × 5700W @ 2Ω (stereo) 1 × 8450W @ 8Ω (bridge) 1 × 10000W @ 4Ω (bridge) Maximum Output Voltage: Stereo 141.5V / Bridge 260V Constant Voltage Output: 100V ±5% / 70V ±5% Damping Factor: >5000 @ 20–200Hz Slew Rate: 50V/µs @ 8Ω Frequency Response: 20Hz – 20kHz (±0.5dB) @ 1W, 8Ω Signal-to-Noise Ratio (S/N): >104dB Channel Separation: <-94dB @ 1kHz, 0dBu Common Mode Rejection Ratio (CMRR): >60dB @ 1kHz, 0dBu Total Harmonic Distortion (THD): ≤1% @ 1W to full power Input Sensitivity: 26dB – 44dB Input Impedance: 20kΩ Maximum Input Level: 20dBu / 7.75Vrms Input Connectors: 2 × Analog inputs (LINK OUT supported) 2 × AES3 inputs (LINK OUT supported) Optional Network Audio: 8-channel Dante (input/output supported) Output Connectors: 2 × NL4 speaker connectors DSP Sampling Rate: 96kHz / 24bit Display: 4.3-inch IPS capacitive touchscreen Protection System: Short-circuit / Overheat / Overload Overvoltage / Undervoltage Soft start / Limiter Status Indicators: Power / Signal / Peak Limiter / Protection Cooling System: Front-to-rear airflow with temperature-controlled fan Operating Temperature: -20°C to +40°C Operating Humidity: 20% – 80% RH AC Power Operating Range: 100V – 240V / 50–60Hz Max Tolerable Voltage: 270V Dimensions (H × W × D): 88 × 482 × 548 mm Packing Size (H × W × D): 175 × 585 × 684 mm Net Weight: 16.4 kg Gross Weight: 20.4 kg
|
Công suất đầu ra: 2 × 3000W @ 8Ω (stereo) 2 × 4400W @ 4Ω (stereo) 2 × 5700W @ 2Ω (stereo) 1 × 8450W @ 8Ω (bridge) 1 × 10000W @ 4Ω (bridge) Điện áp đầu ra tối đa: Stereo 141.5V / Bridge 260V Ngõ ra điện áp không đổi: 100V ±5% / 70V ±5% Hệ số giảm chấn: >5000 @ 20–200Hz Tốc độ đáp ứng (Slew Rate): 50V/µs @ 8Ω Đáp ứng tần số: 20Hz – 20kHz (±0.5dB) @ 1W, 8Ω Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N): >104dB Độ tách kênh: <-94dB @ 1kHz, 0dBu Khả năng khử nhiễu chế độ chung (CMRR): >60dB @ 1kHz, 0dBu Độ méo hài tổng (THD): ≤1% @ 1W đến công suất tối đa Độ nhạy đầu vào: 26dB – 44dB Trở kháng đầu vào: 20kΩ Mức tín hiệu đầu vào tối đa: 20dBu / 7.75Vrms Cổng tín hiệu vào: 2 × Analog (hỗ trợ LINK OUT) / 2 × AES3 (hỗ trợ LINK OUT) Âm thanh mạng tùy chọn: Dante 8 kênh (hỗ trợ vào/ra) Cổng loa ra: 2 × NL4 Tần số lấy mẫu DSP: 96kHz / 24bit Màn hình hiển thị: Cảm ứng IPS 4.3 inch Hệ thống bảo vệ: Ngắn mạch / Quá nhiệt / Quá tải / Quá áp / Thấp áp / Khởi động mềm / Giới hạn công suất Đèn trạng thái: Nguồn / Tín hiệu / Đỉnh / Giới hạn / Bảo vệ Hệ thống làm mát: Luồng gió trước–sau với quạt điều khiển theo nhiệt độ Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +40°C Độ ẩm hoạt động: 20% – 80% RH Nguồn điện hoạt động: 100V – 240V / 50–60Hz Điện áp chịu đựng tối đa: 270V Kích thước (Cao × Rộng × Sâu): 88 × 482 × 548 mm Kích thước đóng gói (Cao × Rộng × Sâu): 175 × 585 × 684 mm Trọng lượng tịnh: 16.4 kg Trọng lượng tổng: 20.4 kg
|