Model: VR-210 Pro
Thống số kỹ thuật:
|
Driver: LF: 2 x 10” transducers (2” voice coil) HF: 1.4” exit throat, 3” voice coil with titanium diaphragm Frequency Range (-10 dB): 55 Hz – 20 kHz Maximum SPL: LF: 127 dB (continuous) / 133 dB (peak) HF: 128 dB (continuous) / 134 dB (peak) Power Handling (Long-term Continuous): LF: 600W HF: 80W Power Handling (Peak): LF: 2400W HF: 320W Nominal Impedance: Low: 8 Ω High: 16 Ω Coverage Angle: 100° (H) × 20° (V) Dimensions ( HxWxD ): 274 x 730 x 401 mm Net Weight: 31.5 kg
|
Driver: LF: 2 × loa trầm 10” (cuộn dây 2”) HF: Driver nén họng thoát 1.4”, cuộn dây 3”, màng titanium Dải tần (–10 dB): 55 Hz – 20 kHz Mức áp suất âm tối đa: LF: 127 dB (liên tục) / 133 dB (đỉnh) HF: 128 dB (liên tục) / 134 dB (đỉnh) Công suất chịu đựng (liên tục dài hạn): LF: 600 W HF: 80 W Công suất cực đại (Peak): LF: 2400 W HF: 320 W Trở kháng danh định: LF: 8 Ω HF: 16 Ω Góc phủ âm: 100° (ngang) × 20° (dọc) Kích thước (C × R × S): 274 × 730 × 401 mm Trọng lượng tịnh: 31.5 kg
|
-----------
Mọi chi tiết về tư vấn thiết kế lắp đặt âm thanh - ánh sáng Karaoke, Bar Club, Pub, Phòng Trà, Cafe Acoustic, Hội Trường xin liên hệ AV Việt Nam quý khách hàng có thể liên hệ theo:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AV VIỆT NAM
Website chính thức: https://www.avv.vn
Showroom: 6/45 Bùi Huy Bích, Thịnh Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 0962.360.055
Email: infoavv.vn@gmail.com
Fanpage chính thức: www.fb.me/avvietnamcorp
Hoặc đến trải nghiệm sản phẩm trực tiếp tại các Showroom của AV Việt Nam trên toàn quốc.
|
Driver: LF: 2 x 10” transducers (2” voice coil) HF: 1.4” exit throat, 3” voice coil with titanium diaphragm Frequency Range (-10 dB): 55 Hz – 20 kHz Maximum SPL: LF: 127 dB (continuous) / 133 dB (peak) HF: 128 dB (continuous) / 134 dB (peak) Power Handling (Long-term Continuous): LF: 600W HF: 80W Power Handling (Peak): LF: 2400W HF: 320W Nominal Impedance: Low: 8 Ω High: 16 Ω Coverage Angle: 100° (H) × 20° (V) Dimensions ( HxWxD ): 274 x 730 x 401 mm Net Weight: 31.5 kg
|
Driver: LF: 2 × loa trầm 10” (cuộn dây 2”) HF: Driver nén họng thoát 1.4”, cuộn dây 3”, màng titanium Dải tần (–10 dB): 55 Hz – 20 kHz Mức áp suất âm tối đa: LF: 127 dB (liên tục) / 133 dB (đỉnh) HF: 128 dB (liên tục) / 134 dB (đỉnh) Công suất chịu đựng (liên tục dài hạn): LF: 600 W HF: 80 W Công suất cực đại (Peak): LF: 2400 W HF: 320 W Trở kháng danh định: LF: 8 Ω HF: 16 Ω Góc phủ âm: 100° (ngang) × 20° (dọc) Kích thước (C × R × S): 274 × 730 × 401 mm Trọng lượng tịnh: 31.5 kg
|